giấc điệp

Học thuật
Thân thiện
giấc điệp

Một cô gái nằm mơ thấy một giấc điệp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấc ngủ ngon, giấc mơ đẹp: "Giấc điệp" một từ , ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, dùng để chỉ một giấc ngủ say ngon lành, hoặc một giấc mơ đẹp, êm đềm. Từ này tính chất văn chương, cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chìm vào giấc điệp sau một ngày dài mệt nhọc. (Chìm vào giấc ngủ ngon sau một ngày dài mệt nhọc.)
    • Thi nhân mơ màng trong giấc điệp. (Nhà thơ mơ màng trong giấc mơ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giấc điệp" thường xuất hiện trong văn thơ cổ điển hoặc văn phong mang tính chất trang trọng, hoài cổ để miêu tả trạng thái ngủ say, mộng đẹp.
    • Trong cung đình xưa, các mỹ nhân thường say sưa giấc điệp. (Trong cung đình xưa, các mỹ nhân thường say sưa giấc ngủ ngon/giấc mơ đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Giấc bướm (danh từ): Từ đồng nghĩa trực tiếp với "giấc điệp", cũng từ chỉ giấc ngủ ngon, giấc mơ đẹp.
  • Giấc nồng (danh từ): Giấc ngủ say.
  • Giấc mộng đẹp (cụm danh từ): Giấc mơ đẹp.
Từ đồng nghĩa
  • Giấc ngủ say: Giấc ngủ sâu.
  • Giấc mơ đẹp: Giấc mơ êm đềm, tươi sáng.
  • Giấc nam kha: Giấc mộng (theo điển tích, thường chỉ giấc mơ về công danh phú quý).
Lưu ý
  • "Giấc điệp" một từ Hán Việt cổ ("điệp" có nghĩa là bướm), nay ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường. Trong văn viết hoặc thơ ca, được dùng để tạo sắc thái trang trọng, cổ kính.
giấc điệp

Một cô gái nằm mơ thấy một giấc điệp.

  1. Nh. Giấc bướm.